abroad (adv), accommodation (n), book (v), break (n), cancel (v), catch (v), coach (n), convenient (adj), crash (v, n), crowded (adj), cruise (n), delay (v, n), destination (n), ferry (n), flight (n), foreign (adj), harbour (n), journey (n), luggage (n), nearby (adj, adv), pack (v), passport (n), platform (n), public transport (n phr), reach (v), resort (n), souvenir (n), traffic (n), trip (n), vehicle (n)
0%
Unit 9
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vonguyetthupgd
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
English Class A1+ Unit 7.1 Travel nouns
bởi
Highfive
Tìm đáp án phù hợp
14
Module 9 : On holiday (Vocabulary)
bởi
G13203288
Đảo chữ
4
Travelling (Unit 9)
bởi
Veolmi15
Lật quân cờ
5
Travel - Vocabulary
bởi
Silviaviaro
Đảo chữ
17
english file beginner 9A travelling vocab
bởi
Kseniyafilippova
Nối từ
49
Unit 3_Travelling vocabulary
bởi
Annieg
Hoàn thành câu
7
Unit 4 Tourism vocab
bởi
Galinabekker001
Nối từ
25
TRAVELLING: vocabulary
bởi
Tvojejazyky
Thẻ thông tin
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?