I ___ at seven o’clock., A) wake up, B) go to bed, I get ___ at 7:30., A) dressed, B) lunch, I ___ to school at 8 o’clock., A) sleep, B) go, I have ___ at 2 o’clock., A) lunch, B) school, I go to ___ at 9 p.m, A) school, B) bed, In the morning, I ___ my teeth., A) brush, B) sleep, I ___ breakfast in the morning., A) go, B) have, After school, I do my ___., A) homework, B) bed, At night, I ___ to bed., A) eat, B) go, I take a ___ in the morning., A) shower, B) school, Sharks have powerful ___., A) wings, B) jaws, Pandas are black and ___., A) white, B) blue, Pandas eat ___., A) meat, B) bamboo, Camels can live in very ___ places., A) cold, B) hot, Camels can walk for long ___., A) distances, B) wings, Koala bears ___ a lot, A) swim, B) sleep, Black panthers look like big ___., A) cats, B) birds, Eagles can see ___., A) well, B) badly, You can buy ice cream at the ___., A) hospital, B) ice cream parlor, You can buy pens and pencils at a ___., A) stationery store, B) hospital, You can see a doctor at the ___., A) supermarket, B) hospital, You can buy bread at a ___., A) supermarket, B) stationery store, Sharks can swim ___., A) fast, B) slow, Koala bears live in ___., A) Australia, B) China, Black panthers eat ___., A) bamboo, B) meat
0%
test
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wordwallpro12
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Daily activities quiz 2
bởi
Dawidn00
Chương trình đố vui
88
Can... questions English Class A1
bởi
Edulingua
Nam châm câu từ
10
Quiz (school objects)
bởi
Mkurkova1
Câu đố hình ảnh
5
Am/Are/Is - Quiz
bởi
Vesnastankovic
Chương trình đố vui
5
Wild Animals (Quiz)
bởi
Eddiesandoval
Đố vui
56
English Class A1 unit 6 my day
bởi
U82636040
Chương trình đố vui
98
Animals_Quiz1_easy_(30 words) #my_teaching_stuff
bởi
Myteachingstuff
Đố vui
49
Morning, Evening, Afternoon, Night Quiz
bởi
Rhackett2
Đố vui
17
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?