listen to the teacher, слухати вчителя, chew gum, жувати жуйку, copy examples from the board, списувати приклади з дошки, cheat in tests, шпаргалити на контрольних, wear a school uniform, носити шкільну форму, write messages during lessons, писати повідомлення під час уроків, pass notes around, передавати записки, yawn or shout, позіхати або кричати, switch off your phone, вимикати телефон, come to school on time, приходити до школи вчасно, bully smaller students, ображати молодших учнів, be kind and polite, бути добрим і ввічливим

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?