honest (честный), dishonest (нечестный), mislead (вводить в заблуждение), unbelievable (невероятный в плохом смысле), incredible (невероятный в хорошем смысле), inaccurate (неточный), doubt (сомневаться)

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?