expect, ожидать; ожидаемый, patient, терпеливый; пациент, impatient, нетерпеливый, frustrated, расстроенный; разочарованный; унылый, irritated, раздражённый, depend, зависит

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?