Tom ___ football every day., plays, is playing, Anna always ___ breakfast at home., is having, has, My dad usually ___ coffee in the morning., drinks, is drinking, Ben often ___ computer games., is playing, plays, I sometimes ___ to school by bus., am going, go, Lucy never ___ late for school., comes, is coming, We ___ English on Mondays., are studying, study, Kate always ___ her room., cleans, is cleaning, They usually ___ dinner at seven., have, are having, Sam often ___ books in the evening., is reading, reads
0%
Present Simple
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Shiniennokuraya
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple-Talking about daily routines, activities
bởi
Brespetra
Vòng quay ngẫu nhiên
18
Present Simple - daily routine.
bởi
Ssp10stojezykiobce
Hoàn thành câu
7
English class: daily activities
bởi
Kbialoskórska
Vòng quay ngẫu nhiên
30
Daily Routines (present simple activity)
bởi
Valeconcha98
Nối từ
6
Present Simple in 3rd person - daily routines
bởi
Sbcaroline
Đố vui
31
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
Present Simple (3rd person) daily routine
bởi
Englishwordwall
Đố vui
25
Daily activities (present simple)
bởi
Elenavasilishin
Thẻ bài ngẫu nhiên
4
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?