present simple, описание рутины (что мы делаем каждый день, каждую неделю и т.д - I eat breakfast every day, расписание - The train leaves at 5 pm, he, she, it + глагол + s, do/don't - does/doesn't, факты - Water boils at 100°C, present continuous, описываем, что делаем сейчас - I am reading now, когда нас что-то раздражает - She is always taking my clothes, am, is, are + глагол + ing, запланированные планы в будущем - I am visiting my friends next week

present simple continuous

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?