Nurses (sometimes / not work / at night), My cousin (not / tidy his bedroom / at the weekend), My dad (not often / watch TV / in the evening), Sam (not always / study / in the afternoon), I (not always / play Fortnite / on Friday), I (not usually / brush my teeth / twice a day), My dad (not often / wash his car / on Saturday), Ted (not usually / take the rubbish out / once a week), My neighbours (not ever / go to work / in the morning), We (not usually / have breakfast / at 7 o’clock), Peter (not always / get up early / at the weekend), My friend (not ever / do his homework / in the evening), My cat (not ever / sleep / at night), My mum (not usually / finish work / before 4 o’clock), Our English lessons (be / always / morning), We (be / rarely / late for school), My uncle (usually / have pizza for breakfast), I (always / get dressed / before breakfast), My little sister (usually/ listen to Baby Shark / afternoon), I (always / get ready for school / morning), My neighbour (usually / walk his dog / 2x a day), My brother (want to be / a scientist ), A vet (take care of animals ), A doctor (work in a hospital), I (want to be a journalist ), I (often / hang out with my friends / after school ), A mechanic (fix / cars ), My neighbour (fix / computers ), My neighbour (often / go to the gym Friday)
0%
Present Simple
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Snovikova
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mở hộp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Daily routine (Present Simple)
bởi
Matmarvic85
Phục hồi trật tự
10
Present simple (daily routine, hobbies)
bởi
Balkovajana
Hoàn thành câu
13
Present Simple in 3rd person - daily routines
bởi
Sbcaroline
Đố vui
31
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
English Vocabulary (Daily Routines)
bởi
Nunomnmartins19
Đố vui
8
Present simple - daily routine - 3rd person singular
bởi
Sokolova10
Hoàn thành câu
173
Present Simple (3rd person) daily routine
bởi
Englishwordwall
Đố vui
25
Present Simple daily routine
bởi
Brownmary
Thẻ bài ngẫu nhiên
175
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?