Я часто чую "Повітряну тривогу"., Present Simple, Я зараз чую "Повітряну тривогу"., Present Continuous, Зараз урок англійської. Мої однокласники складають речення., Present Continuous, Я тренуюсь 5 разів на тиждень., Present Simple, Мені подобається робити експерименти з волоссям., Present Simple, Мій друг не розуміє алгебри. Він дуже засмучений через це., Present Simple, Вона хоче бути кухарем. Вона готує щодня., Present Simple, Я вважаю фізику справді нудною., Present Simple, Я маю урок фізкультури зараз. Ми тренуємось., Present Continuous, Я читаю багато книжок в цей час. Мені потрібно знати більше., Present Continuous

Present Simple / Present Continuous

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?