add, добавлять / дополнять, I can add something, я могу добавить кое-то, addition, добавление / прибавление / дополнение / сложение, This picture is a great addition, Эта картина — отличное дополнение, Addition is easy to learn, сложению легко научиться, adult, взрослый человек, взрослый, become an adult, становиться взрослым человеком, adult person, взрослый человек, you're adult, ты взрослый, adult life, взрослая жизнь, Adulthood, зрелость / совершеннолетие, early adulthood, раннее взросление, reach adulthood, достигать совершеннолетия, advance, продвигаться / делать успехи, Our medical technology is advancing, наши мед.технологии делают успехи, an advance, достижение, technological/ medical/ scientific advances, технологические/ медицинские/ научные достижения
0%
3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Eng4kidsteensadults
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?