Shìnèi tǐyùguǎn, 室内体育馆, Xuéxí jiǎoluò, 学习角落, Xiàozhǎng shì, 校长室, Fànmài bù, 贩卖部, wǔdǎo shì, 舞蹈室, shēngtài yuán, 生态园, zúqiú chǎng, 足球场, lánqiú chǎng, 篮球场, diàntī, 电梯, lóutī, 楼梯, Dǐnglóu, 顶楼, Lóu shàng, 楼上, Lóu xià, 楼下, Xiàng yòu zhuǎn, 向右转, Xiàng zuǒ zhuǎn, 向左转, xiàng hòu zhuǎn, 向后转, Zěnme, 怎么, zǒu, 走, Jiā, 家, Xuéxiào, 学校, Dào, 到

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?