背 — bèi — нести на спине, 从前 — cóngqián — раньше, в прошлом, 时期 — shíqī — период, этап, 流传 — liúchuán — распространяться, передаваться, 至今 — zhìjīn — до сих пор, до настоящего времени, 孝敬 — xiàojìng — проявлять сыновнее почтение, уважать родителей, 农民 — nóngmín — крестьянин, фермер, 战争 — zhànzhēng — война, 满足 — mǎnzú — быть удовлетворённым, довольным, 惭愧 — cánkuì — пристыженный, испытывающий стыд; ashamed, 决心 — juéxīn — решимость; принять решение, 委屈 — wěiqu — чувствовать себя обиженным; обида, несправедливое отношение, 打听 — dǎting — разузнавать, справляться о чём-либо, 主人 — zhǔrén — хозяин, владелец, 结实 — jiēshi — крепкий, прочный, 勤奋 — qínfèn — прилежный, старательный, 银(子)— yín(zi) — серебро, 老实 — lǎoshi — честный, искренний, 镇 — zhèn — городок, посёлок, 后背 — hòubèi — спина, 滑 — huá — скользкий; скользить, 甩 — shuǎi — отбрасывать, стряхивать; размахивать, 顶 — dǐng — идти наперекор; двигаться навстречу, 扶 — fú — поддерживать рукой, подпирать, 不行 — bùxíng — очень, чрезвычайно, 团圆 — tuányuán — воссоединиться, собраться всей семьёй, 去世 — qùshì — умереть, скончаться, 国君 — guójūn — правитель, государь, царь, 本领 — běnlǐng — способность, умение, мастерство, 人才 — réncái — талантливый человек, одарённый человек, 官 — guān — чиновник, государственный служащий
0%
4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natalya55
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?