周末, 打算, 跟, 游戏, 着急, 复习, 南方, 北方, 面包, 带, 地图, 搬, 早就, zǎojìu давным давно, 票, piào билет, 完, wán результативная частица - заканчивать, 最, zùi самый, 水果, shǔigǔo фрукт, 聊(天儿), liáo(tianr) обсуждать, 谈谈, tǎntan болтать, 唱歌, chànggē петь, 别, bié повелительно Не делай, 旅行, lűxíng путешествовать

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?