school, школа, school bag, школьная сумка, портфель, pen, ручка, pencil, карандаш, rubber, ластик, ruler, линейка, book, книга, pencil case, пенал, english, англ. язык, maths, математика, geography, география, history, история, science, естествознание, art, искусство, music, музыка, school subject, школьный предмет

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?