How old are you?, Скільки тобі / вам років?, What’s your name?, Як тебе / вас звати?, Where are you from?, Звідки ти / ви?, Where do you live?, Де ти / ви живеш / живете?, What do you do?/ What do you do for a living?, Ким ти / ви працюєш / працюєте?, Sorry?, Вибачте?, Excuse me?, Перепрошую?, Could you repeat that?, Можете повторити?, Could you speak more slowly?, Можете говорити повільніше?, What do you do for fun?, Чим ти / ви займаєшся / займаєтеся у вільний час?, What are your hobbies?, Які у тебе / вас хобі?, What languages do you speak?, Якими мовами ти / ви розмовляєш / розмовляєте?, How’s your week going?, Як проходить твій / ваш тиждень?, How are you?, Як ти? / Як ви?, How’s it going? /How are things?, Як справи?
0%
Basic questions
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Prositskoi
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?