Accountant, Бухгалтер, Accounting / Accountancy, Бухгалтерський облік, Accounts, Фінансова звітність / Рахунки, Bookkeeping, Ведення бухгалтерського обліку, Auditor, Аудитор, Audit, Аудит, Financial records, Фінансові записи / Документи, True and fair view, Достовірне та об'єктивне уявлення, Results, Фінансові результати, Annual report, Річний звіт, Profit and loss account, Звіт про прибутки та збитки (BrE), Income statement, Звіт про доходи та витрати (AmE), Profit, Прибуток, Loss, Збиток, Accounting standards, Бухгалтерські стандарти, Accounting rules, Правила бухгалтерського обліку, Pre-tax profit, Прибуток до оподаткування, Pre-tax loss, Збиток до оподаткування, Exceptional profit / loss, Винятковий (разовий) прибуток або збиток, Gross profit, Валовий прибуток, Net profit, Чистий прибуток, Bottom line, Кінцевий фінансовий результат (підсумок), In the red, Бути у збитку, Red ink, Збитки (у фінансових звітах), Creative accounting, Креативний бухгалтерський облік (маніпуляції), Window dressing, Прикрашання фінансових показників, Bleeding red ink, Зазнавати значних збитків, Haemorrhaging red ink, Зазнавати величезних фінансових збитків
0%
31
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yappiteachers
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nổ bóng bay
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?