Еталонний показник / Бенчмарк, Benchmark, Аналіз за еталонними показниками, Benchmark analysis, Результативність / Ефективність роботи, Performance, Аналіз результативності, Performance analysis, Оцінювання результатів роботи, Performance evaluation, Офіційна оцінка роботи працівника (апрейзал), Appraisal, Мета / Ціль, Goal, Вимога, Requirement, Недолік / Слабке місце, Deficiency, Покращення / Вдосконалення, Improvement, Перевищувати, Exceed, Досягати поставленої мети, Meet a goal, Відповідати очікуванням, Meet expectations, Щорічний, Annual, Винятковий / Видатний, Exceptional, Внутрішній еталонний показник, Internal benchmark, Функціональний еталон, Functional benchmark, Конкурентний еталон, Competitive benchmark, Порівнювати, Compare, Оцінювати / Визначати рівень, Assess, Вимірювати, Measure, Застосовувати / Впроваджувати, Apply, Неефективний (такий, що працює нижче норми), Underperforming, Провідний / Передовий, Leading, Найкраща (передова) практика, Best practice, Конкурентна перевага, Competitive edge, Бізнес-процес, Business process, Процес виставлення рахунків, Billing process, Відділ розрахунків / Виставлення рахунків, Billing department, Неефективність, Inefficiency, Звіт про результати діяльності, Performance report, Загальнокорпоративний (у масштабі всієї компанії), Company-wide
0%
13
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yappiteachers
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?