To come down with, заболевать, To find out, узнавать, To be fed up with, сыт по горло, To struggle with, иметь проблемы с чем-то, To succeed in, справляться с чем-то, To be capable of, способен на, Invitation, приглашение, Prevent, мешать кому-то, Behaviour, поведение, Destroy, разрушать, Towards, против, Complain, жаловаться, Congest, перегружать, Almost, почти, Explore, изучать, Look up, искать, Hurt, задевать, Get off one’s back, оставить в покое, Play cool, успокоиться, I will forget buying, я никогда не забуду о…

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?