a man - ..... (мн ч), men, a woman - ..... (мн ч), women, пожарный, a firefighter, потушить пожар, put out a fire, спасать людей, rescue people, оказывать первую помощь, give first aid, заботиться о пострадавших, look after injured people, несчастный случай, an accident, безопасность, safety, писать отчёты, write reports, расстроенный, upset, физическое состояние, physical condition, химик, chemist

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?