زمان - من زمان, since a long time, مثلاً, for example, شبعان, full, شِبِع, to get full, أخد, to take, خود - خودي - خودو, take, حكيتلِك إني مريضة, i told you THAT I AM sick, تقاعد, to retire, راحة, convenience, بالراحة, At ease, خود راحتك, take your time, سريع, fast, بطيء, slow, بشويش, slowly

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?