Approximately, приблизительно, примерно, Toddler, малыш, ребёнок 1–3 лет, Senior citizen, пожилой человек, пенсионер, Divorced, разведённый / разведённая, Extended, расширенный, Immediate, ближайший, непосредственный, Relative, родственник, Intercom, домофон, интерком, Adolescents, подростки

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?