fly a kite (v): thả diều, skip (v): nhảy, ride a bike (v): đạp xe đạp, ride a horse (v): cưỡi ngựa, play the piano (v): chơi đàn pi-a-no, play the guitar (v): chơi đàn ghi-ta, cook (v): nấu ăn, draw (v): vẽ, swim (v): bơi, play badminton (v): chơi cầu lông, roller skate (v): trượt patin, play football (v): chơi đá banh, sing (v): hát, dance (v): nhảy, windy (adj): gió, unique (adj): độc nhất, talent (n): tài năng, adult (n): người lớn, pedals (n): bàn đạp, rope (n): dây thừng, control (v): kiểm soát, go up: đi lên, move (v): di chuyển, hit (v): đánh, shuttlecock (n): cầu lông, crayon (n): bút màu, wheels (n): bánh xe, racket (n): cây vợt, hurt (v): làm đau, middle (adj): ở giữa, playground (n): sân chơi, drum (n): trống, play chess (v): chơi cờ, spend (v): dành, language (n) : ngôn ngữ
0%
THEME 5
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gemmalanguagecenter
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?