do research, проводити дослідження, find out, дізнатися, surprising things, несподівані речі, work exactly like, працювати точно так само, як, arrive, прибувати, check out, перевірити, ознайомитися, personal computer, персональний комп'ютер, appear in the shops, з'явитися в магазинах, learn to program, навчитися програмувати, shop online, робити покупки онлайн, the first type, перший тип, date, дата, invention, винахід, last for years, тривати роками, become cheaper, ставати дешевшим, locate in, розташовуватися в, author, автор, a heater, обігрівач, turn on the lights, вмикати світло, create a problem, створювати проблему, use for an hour, користуватися годину, every time I left the room, щоразу, коли я виходив з кімнати, spend money on, витрачати гроші на, a sale, розпродаж, throw away, викидати, a factory, фабрика, create pollution, створювати забруднення, repair things, ремонтувати речі, share things, ділитися речами
0%
7.3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tatianakirill66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?