English teacher, вчитель англійської, tour guide, екскурсовод / гід, writer, письменник / письменниця, photographer, фотограф, judge, суддя, astronaut, астронавт, plumber, сантехнік, businesswoman, бізнесвумен / підприємиця, teacher, вчитель / вчителька, journalist, журналіст / журналістка, dentist, стоматолог, carpenter, carpenter

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?