get up, вставать, have breakfast, завтракать, go to school, идти в школу, go home, идти домой, have dinner, ужинать, go to bed, ложиться спать, do my homework, делать домашнее задание, have a lesson, иметь урок, help my mum, помогать маме, watch TV, смотреть телевизор, have lunch, обедать, in the morning, утром, in the afternoon, днём, in the evening, вечером

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?