довгостроковий, long-term, відкритого планування (без стін між столами), open-plan, структура компанії, Company structure, організаційна поведінка, Organisational behaviour, хороша атмосфера, good atmosphere, сформований / сформована, shaped, гнучкий / оперативний, agile, ієрархія, hierarchy, серед / між (декількома), among, гнучкість, Flexibility, подолання викликів / проходження крізь труднощі, navigating challenges, цінності, values, ієрархія компанії (система підпорядкування співробітників за рівнями/посадами), Company hierarchy, цінності компанії (моральні та етичні принципи, за якими працює бізнес), Values of a company, організаційна поведінка (вивчення взаємодії людей усередині компанії), Organisational behaviour, хороша атмосфера (позитивний емоційний та робочий клімат у колективі), Good atmosphere, стратегія (план дій для досягнення мети), Strategy, структура компанії (спосіб організації роботи, відділів та зв'язків між ними), Company structure, імідж/імідж компанії (те, як компанію сприймає громадськість і клієнти), Image of a company, офіс відкритого типу (одне велике приміщення без суцільних стін між робочими місцями), Open-plan office, гнучкість (здатність швидко адаптуватися до нових умов чи змін), Flexibility
0%
Flashcards
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Valerylukynova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?