I am, Я є, You are, Ти є, He is, Він є, She is, Вона є, It is, Воно є, I'm not, Я не є, you aren't, Ти не є, he isn't, Він не є, she isn't, Вона не є, it isn't, Воно не є, we aren't, Ми не є, they aren't, Вони не є, We are, Ми є, They are, Вони є

Present Simple - be

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?