ankle boots, черевики до щиколотки, bald, лисий, bangles, браслети, be the centre of attention, бути в центрі уваги, beanie, шапка, blouse, блузка, care a lot about, турбуватися про, come across as, здаватися, справляти враження, cotton, бавовна, dark suit, темний костюм, denim jacket, джинсова куртка, faded jeans, потерті джинси, fashionable, модний, fleece, фліс, follow trends, слідувати модним тенденціям, high heels, високі підбори, in fashion, у моді, out of fashion, не в моді

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?