leather belt, шкіряний ремінь, leggings, легінси, necklace, намисто / підвіска, shallow, поверхневий, silk tie, шовкова краватка, sweatshirt, світшот, trendy, трендовий / модний, vain, пихатий, vintage sunglasses, вінтажні сонцезахисні окуляри, a waistcoat, жилет, wear, носити / бути одягненим у, wear make-up, наносити макіяж, depend on, залежати від, What does it depend on?, Від чого це залежить?, behavior, поведінка, rule, правило, it depends, по-різному, determined, цілеспрямований / рішучий

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?