acquaintance, знайомий / знайома, be close to sb, бути близьким з кимось, break up, "розійтися, порвати", cheat (on sb), "зраджувати, обманювати", close friend, близький друг, colleague, "колега, співробітник", co-operation, "співпраця, співробітництво", drift apart, "розійтися, віддалитися"

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?