上課(shàngkè), 請坐(qǐngzuò), 跟我讀(gēnwǒdú), 拿出書(náchūshū), 打開書(dǎkāishū), 再讀一遍(zàidúyībiàn), 下課(xiàkè), 這個是什麼意思(zhègèshìshénmóyìsī), 再讀一次(zàidúyīcì)

classroom rules(1)

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?