enhance, улучшать, усиливать, be obsessed with / obsession with, быть одержимым чем-либо / одержимость, be addicted to / addiction / addictive, быть зависимым от чего-либо / зависимость / вызывающий зависимость, objective, цель; объективный, fulfil, выполнять, осуществлять, удовлетворять, quit, бросать, прекращать, measure, измерять, оценивать, scream, кричать, rob, грабить; лишать, creep / creepy, жуткий человек / жуткий, вызывающий дискомфорт, tempting / temptation, заманчивый / искушение, why / what / where on earth, зачем вообще; какого черта / что вообще; какого черта / где вообще; какого черта, tech-savvy, хорошо разбирающийся в технологиях, cutting-edge, передовой, инновационный, state-of-the-art, ультрасовременный, передовой, seamless, плавный, бесперебойный, lag, задержка, торможение / тормозить, get hooked on, подсесть на, сильно увлечься, distract / distraction, отвлекать / отвлекающий фактор, privacy concerns, опасения по поводу конфиденциальности, invade / invasion, вторгаться, нарушать / вторжение, be a game-changer, кардинально менять ситуацию, be a double-edged sword, быть палкой о двух концах, be glued to, не отрываться от чего-либо, rely on / reliable, полагаться на, зависеть от / надежный
0%
Technology
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Schastnayaolga9
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?