great, 很棒的;偉大的, smart, 聰明的, wise, 有智慧的;明智的, intelligent, 聰明的;有才智的, clever, 聰明的;伶俐的, able, 有能力的;能夠的, successful, 成功的, skillful, 熟練的;有技巧的, beginner, 初學者;新手, talent, 天分;才能, genius, 天才, foolish, 愚蠢的, silly, 愚笨的;傻的, stupid, 愚蠢的;笨的, bad, 壞的;不好的

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?