a bottle, butelka, a can, puszka, a tin, puszka metalowa, konserwa, a jar, słoik, a carton, karton, opakowanie kartonowe, a box, pudełko, a packet, paczka, opakowanie, a tube, tubka np. pasty do zębów, a tub, plastikowy pojemnik, pudełko/wiaderko, a bowl, miska, a jug, dzbanek, a cup, kubek, filiżanka, a container, pojemnik, a bag, torba, worek, torebka

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?