classroom, класна кімната, class, клас / заняття, student, учень, head teacher, директор школи, headmaster, директор школи, school inspector, шкільний інспектор, teacher, вчитель, school choir, шкільний хор, school report, шкільний табель / звіт, school uniform, шкільна форма, primary school, початкова школа, high school, старша школа, university, університет, degree, диплом / ступінь, textbook, підручник, worksheet, робочий аркуш, pencil case, пенал, poster, плакат, drawing pin, кнопка, corridor, коридор, homework, домашнє завдання, essay, есе

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?