How's it going?, Як справи? / Як воно?, A few of us, Декілька з нас / Кілька людей з нас, by the entrance to the park, біля входу до парку, let the others know, повідомити інших / дати знати іншим, Let’s meet, давай зустрінемося, See you then, Тоді до зустрічі / Побачимося тоді, It gets busy there, Там стає людно, Might, можливо, We haven't spoken in ages, Ми давно не спілкувалися., Exactly, Саме так. / Точно., to meet up, зустрітися (домовитися про зустріч), That sounds fun., Звучить весело. / Це звучить цікаво., Get there, дістатися туди / приїхати туди., Share (the fee)., розділити (плату/витрати) між собою., That's a good point, Це слушна думка. Це хороше зауваження., Shall we get a taxi together?, Поїхали разом на таксі разом?
0%
Inviting
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vikaiva2020
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?