to get, получать / брать, to throw, бросать, to catch, ловить, to fly, летать, to talk, разговаривать, to jump, прыгать, to sit, сидеть, to hit, ударять / бить, to clean, убирать / чистить, to run, бегать, to sleep, спать

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?