pursue a hobby, займатися хоббі, cultivate an interest in, розвивати інтерес до, be passionate about, палко захоплюватися, develop a knack for, набувати навичок у, immerse oneself in, повністю зануритись у, find solace in, знаходити розраду в, have a flair for, мати хист до, time-consuming but rewarding, затратне по часу, але варте того, mentally stimulating, що стимулює розум, physically demanding, фізично виснажливе, a great way to unwind, чудовий спосіб розслабитися, creatively fulfilling, творчо задовольняє, an outlet for self-expression, засіб для самовираження, a meditative experience, схоже на медитацію, enhances cognitive abilities, покращує розумові здібності, boosts emotional well-being, підвищує емоційне благополуччя, promotes discipline and consistency, сприяє дисципліні та постійності, expands social circles, розширює коло спілкування, combats stress and burnout, допомагає боротися зі стресом і вигоранням, indulge in a hobby, дозволяти собі зайнятись хобі, channel energy into something productive, спрямувати енергію у щось корисне, hone one's skills, відточувати навички, dabble in (a new hobby), спробувати щось нове, не надто серйозно, join a community of like-minded people, приєднатися до спільноти однодумців
0%
Exercise 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?