steals something from a bank or a person, крадёт что-то у банка или человека, breaks into a house, вламывается в дом, damages public property, портит общественное имущество, kills another person, убивает другого человека, kidnapping, похищение, accusation, обвинение, burglary, ограбление со взломом, cybercriminal, киберпреступник, mugging, ограбление с жестокостью, burns a building deliberately, умышленно поджигает здание, accuse a suspect, обвинять подозреваемого, analyse evidence, анализировать улики, arrest a suspect, арестовать подозреваемого, charge a suspect, предъявить обвинение подозреваемому, investigate a case, расследовать дело, prove something, доказать что-то, question a witness, допросить свидетеля, search for evidence, искать улики, without permission, без разрешения, using force, с применением силы, in detail, подробно, physical force, физическая сила, public property, общественное имущество, official statement, официальное заявление, police station, полицейский участок, committed the crime, совершил преступление, particular case, конкретное дело, living thing, живое существо, smuggling, контрабанда, arson, поджег
0%
CRIME
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Zebra0298
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?