made, make делать, went, go идти,ехать, ate, eat кушать, rode, ride ехать верхом,на велосипеде, met, meet встречать, took, take брать, drank, drink пить, had, have иметь, was/were, be быть, ran, run бежать, came, come приходить, gave, give давать, got up, get up вставать, swam, swim плавать, drove, drive ехать на машине, said, say сказать, flew, fly летать, saw, see видеть

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?