文化, culture, 眼神交流, eye contact, 手势, gesture, 交流, communication, 肢体语言, body language, 触摸, touch, 沉默, silence, 互动, interaction, 表达感受, express feelings, 尴尬的, embarrassed, 消极的, negative, 自信的, confident, 变化, vary, 误解, misunderstand, 友好, friendliness, 舒服的, comfortable, 常见的, common

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?