pûut (speak), pàak, dâi yin (hear), hǔu, glìn (smell), jàmùuk, hěn (see), taa, kíiao (chew), fan, a-roi (delicious), lín, gàawt (hug), kǎaen, tǔue (hold), muue, sài naaligaa (watch), kâaw muue, dern (walk), kǎa, sài raawng táao (shoes), táao

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?