умный, clever, дружелюбный, friendly, веселый, funny, трудолюбивый, hard-working, ленивый, lazy, шумный, noisy, вежливый, polite, грубый, rude, спортивный, sporty, тихий, quiet

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?