осмотр достопримечательностей, sightseeing, достопримечательность, sight / attraction / place of interest, историческое место, historical site, памятник, monument, памятник архитектуры, architectural monument, музей, museum, картинная галерея, art gallery, выставка, exhibition, театр, theatre, собор, cathedral, церковь, church, замок, castle, дворец, palace, крепость, fortress, башня, tower, мост, bridge, площадь, square, парк, park, сад, garden, фонтан, fountain, статуя, statue, развалины, ruins, древний, ancient, исторический, historical, знаменитый, well-known, уникальный, unique, впечатляющий, impressive, читать о, read about, узнавать о, learn about, осматривать, explore / look around, фотографировать, take photos, покупать сувениры, buy souvenirs, знакомиться с культурой, get to know the culture, узнавать историю, learn the history, восхищаться, admire, удивляться, be surprised, впечатление, impression, приключение, adventure, незабываемый, unforgettable, захватывающий, exciting, познавательный, educational, полезный, useful / beneficial, школьная поездка, school trip, образовательная поездка, educational trip, руины туризма, tourism ruins everything, разрушать, destroy, портить, spoil, влиять на, influence, сохранять, preserve, защищать, protect
0%
Sightseeing
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Bestenglishteachers
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?