address, адреса, amazing, дивовижний, believe, вірити, brilliant, блискучий, bronze, бронза, congratulations, вітаю, cycling, їзда на велосипеді, each, кожен, each other, один одного, envelope, конверт, fall down, падати, favourite, улюблений, international, міжнародний, judo, дзюдо, leave, залишати, letter, лист, get, отримувати; ставати, gymnastics, гімнастика, hope, сподіватися, luck, удача, medal, медаль, prize, приз, remember, пам’ятати, sailing, вітрильний спорт, send, надсилати, show jumping, конкур, skiing, лижний спорт, some, деякий; трохи, too, також, track, бігова доріжка, well, добре, win, вигравати, world, світ

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?