clear the table, sprzątnąć ze stołu, empty the dishwasher, opróżnić zmywarkę, feed the dog, nakarmić psa, hang out the washing, rozwiesić pranie, iron your T-shirt, wyprasować koszulkę, load the dishwasher, załadować zmywarkę, load the washing machine, załadować pralkę, make your bed, pościelić łóżko, put away your clothes, odłożyć ubrania na miejsce, set the table, nakryć do stołu, take out the rubbish, wynieść śmieci, vacuum your room, odkurzyć swój pokój, water the plants, podlać rośliny

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?