воспользоваться возможностью, seize an opportunity, захватить власть, seize power, уловить суть, grasp the concept, привлечь внимание, capture attention, заснять, capture on camera, кража сумок, bag-snatching, довольно хорошо, quite good, прямо сейчас, right now, точно здесь, right here, это всего лишь царапина, it's merely a scratch, я его почти не знаю, I barely know him, полагаясь на тебя, counting on you, улаживая спор, settling a dispute, если предположить, что..., assuming that..., давая клятву, swearing an oath, вступить в беседу, engage in conversation, подать заявку на работу, apply for a job, применить правило, apply the rule, посетить встречу, attend a meeting, посвящать время учебе, dedicate time to study, в некоторой степени, to some extent, влияние на окружающую среду, environmental impact, направил разговор в нужное русло, steered the conversation, управлять компанией, run a company, возглавил команду, led the team, передал сообщение, conveyed a message, точный расчет, accurate calculation, верный друг, faithful friend, точное время, exact time, фактологический отчет, factual report, по сравнению с..., compared to..., цвета сочетались, the colors matched, столкнулся с проблемой, confronted the problem

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?