cage, клетка, catch, caught, caught, поймать, pay attention to, обращать внимание на, net, сеть, engine, двигатель, at the exact moment, в тот самый момент, insect, насекомое, whale, кит, board / get on the plane, садиться в самолёт, get off the plane, выходить из самолёта, go through customs, проходить таможенный контроль, go through passport control, проходить паспортный контроль, go through security, проходить досмотр безопасности, go to the arrivals hall, идти в зал прибытия, go to the baggage reclaim, идти в зону выдачи багажа, go to the check-in desk, идти к стойке регистрации, go to the departure lounge, идти в зал ожидания вылета, show your boarding pass, показывать посадочный талон

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?