jeden Tag, hằng ngày, noch nie, chưa bao giờ, Grundschule, trường tiểu học, Sekretariat, văn phòng thư kí, Schwimmbad, bể bơi, die Besserung, sự tiến bộ, zur Schule, đến trường, Geldbeutel, ví tiền, Speck, thịt xông khói, die Ecke, góc, Küchentisch, bàn bếp, der Schatz, con yêu, unbedingt, nhất định, cần thiết, die Hilfe, sự giúp đỡ, die Noten, bảng điểm, Mathe, toán, Physik, vật lý, die Überraschungsparty, bữa tiệc bất ngờ, Getränke und Essen, đồ uống và đồ ăn, Geschenk, món quà, das Zentrum, trung tâm, Bauchschmerzen, đau bụng, der Februar, tháng 2, der Juni, tháng 6, der Juli, tháng 7, der August, tháng 8, stricken, đan , lát, der Dezember, tháng 12, Klamotten =Kleidung, quần áo, der Januar, tháng 1

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?