despertarse, levantarse, прокидатися, вставати, dormir, acostarse, спати, лягати спати, ducharse, приймати душ, lavarse los dientes, чистити зуби, trabajar, працювати, vestirse, одягатися, ver la tele, дивитися телевізор, desayunar, снідати, comer, almorzar, обідати, cenar, вечеряти, hacer deporte, займатися спортом, limpiar, прибирати, чистити, estudiar, вчитися, cocinar, готувати, hacer la compra, робити покупки, pasear, гуляти, sacar/pasear al perro, вигулювати собаку, coger/tomar el autobús, сідати на автобус / їхати автобусом, estar con el móvil, сидіти в телефоні, maquillarse, фарбуватися, quedar con amigos, зустрічатися з друзями, salir de casa, виходити з дому, volver a casa, повертатися додому, descansar, відпочивати

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?